bao tải
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại túi lớn, thường được làm từ chất liệu thô như vải bố, vải đay hoặc nhựa dệt, dùng để đựng, chứa hoặc vận chuyển các vật liệu rời, hàng hóa số lượng lớn như lúa gạo, phân bón, hoặc nguyên liệu thô. Đặc điểm chính là kích thước lớn và khả năng chứa đựng trọng lượng nặng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà nông thu hoạch lúa và đóng vào từng bao tải.
- Công nhân dùng bao tải để chuyển cát vào công trường.
- Những bao tải đay cũ thường được tái sử dụng để lót nền hoặc che chắn.
Các cách sử dụng nâng cao
"chất đống như bao tải": một cách ví von để miêu tả sự mệt mỏi cùng cực, không còn sức lực để di chuyển.
- Làm việc cả ngày, tôi mệt nhoài, về nhà nằm vật ra như bao tải.
"bao tải sống": một cách gọi ví von, đôi khi mang tính tiêu cực, để chỉ một người chỉ biết ăn và không làm việc hữu ích.
- Đừng có suốt ngày ăn rồi nằm, trông như bao tải sống vậy.
Biến thể và từ liên quan
- Bao bố: (danh từ) Từ đồng nghĩa, cùng chỉ loại túi lớn bằng vải thô, thường là vải đay.
- Bao: (danh từ) Từ tổng quát hơn, chỉ các loại túi, gói để đựng đồ.
- Tải: (động từ) Có nghĩa là chở, chuyên chở. Kết hợp với "bao" tạo thành danh từ chỉ vật dụng dùng để "tải" (chứa đựng và vận chuyển) hàng hóa.
Từ đồng nghĩa
- Bao bố: Túi lớn bằng vải bố, vải đay.
- Túi đay: Túi được dệt từ sợi đay.
Thành ngữ liên quan
- Bụng to như bao tải: Thành ngữ ví von bụng rất to.
- Sau bữa tiệc, ai nấy đều có bụng to như bao tải.